Anh - Việt
chính kịch
Danh từ
chính kịch (Danh từ)
Nghĩa 01 · Thể loại kịch thể hiện những xung đột nghiêm túc trong đời sống, thường có kết thúc không hoàn toàn bi thảm.
表现严肃生活冲突、结局通常并非完全悲惨的一种戏剧类型。
Thể loại kịch thể hiện những xung đột nghiêm túc trong đời sống, thường có kết thúc không hoàn toàn bi thảm.
Ví dụ
这部正剧讲述一个家庭中的矛盾。【】Vở chính kịch này nói về những mâu thuẫn trong một gia đình.
剧院正在上演一部关于战争的严肃戏剧。【】Nhà hát đang diễn một chính kịch về chiến tranh.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chính kịch (Noun)
Danh từ + chính kịchchính kịch + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
一部正剧 vở chính kịch | 剧院正在上演一部新的正剧。 Nhà hát đang công diễn một vở chính kịch mới. |
正剧类型 thể loại chính kịch | 正剧是现代戏剧中很受欢迎的一种正剧类型。 Chính kịch là một thể loại chính kịch được yêu thích trong sân khấu hiện đại. |
正剧作品 tác phẩm chính kịch | 这部正剧作品讲述一个家庭内部的冲突。 Tác phẩm chính kịch này nói về mâu thuẫn trong một gia đình. |