Anh - Việt

Bản dịch của từ Chính lệnh trong tiếng Trung

chính lệnh

Danh từ

chính lệnh (Danh từ)

Nghĩa 01 · mệnh lệnh của nhà nước

政府命令

mệnh lệnh của nhà nước

Ví dụ
政府发布了新的政府命令来控制疫情。【】Chính phủ ban hành một chính lệnh mới để kiểm soát dịch.
这不是一个官方法令,我们不能执行。【】Đây không phải là một chính lệnh chính thức, chúng ta không thể thực hiện.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa