Anh - Việt
chỉnh lý
Động từ
chỉnh lý (Động từ)
Nghĩa 01 · Xem xét, sửa lại văn bản, bản thảo cho đúng và hoàn chỉnh hơn.
修改文稿使其正确、完善。
Xem xét, sửa lại văn bản, bản thảo cho đúng và hoàn chỉnh hơn.
Ví dụ
他在把书稿送交出版社之前进行修改。【】Anh ấy đang chỉnh lý bản thảo trước khi gửi nhà xuất bản.
她修改了整篇文章,使其更加清楚。【】Cô ấy chỉnh lý lại toàn bộ bài viết cho rõ ràng hơn.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Sắp xếp, hệ thống hóa lại tài liệu, hồ sơ, số liệu cho ngăn nắp và dễ sử dụng.
把资料、档案等整理得有条理。
Sắp xếp, hệ thống hóa lại tài liệu, hồ sơ, số liệu cho ngăn nắp và dễ sử dụng.
Ví dụ
行政部门本月需要整理员工档案。【】Phòng hành chính cần chỉnh lý hồ sơ nhân viên trong tháng này.
我们在写报告前整理了旧数据。【】Chúng tôi chỉnh lý số liệu cũ trước khi viết báo cáo.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chỉnh lý (Verb)
chỉnh lý + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
整理文件 chỉnh lý tài liệu | 她花了一上午时间整理会议文件。 Cô ấy dành cả buổi sáng để chỉnh lý tài liệu cho cuộc họp. |
整理档案 chỉnh lý hồ sơ | 职员正在档案室整理客户档案。 Nhân viên đang chỉnh lý hồ sơ khách hàng trong kho lưu trữ. |
修改书稿 chỉnh lý bản thảo | 作者根据编辑的意见修改了书稿。 Tác giả đã chỉnh lý bản thảo theo góp ý của biên tập viên. |
修改文本 chỉnh lý văn bản | 律师在签字前修改了合同文本。 Luật sư đã chỉnh lý văn bản hợp đồng trước khi ký. |
整理数据 chỉnh lý số liệu | 研究小组在分析前必须整理数据。 Nhóm nghiên cứu phải chỉnh lý số liệu trước khi phân tích. |