Anh - Việt
chính ngạch
Tính từ
chính ngạch (Tính từ)
Nghĩa 01 · Được thực hiện qua kênh chính thức và theo quy định của cơ quan nhà nước, nhất là trong xuất nhập khẩu.
通过官方正规渠道并按规定办理的,尤指进出口活动。
Được thực hiện qua kênh chính thức và theo quy định của cơ quan nhà nước, nhất là trong xuất nhập khẩu.
Ví dụ
这家公司通过官方渠道向中国出口水果。【】Công ty xuất khẩu trái cây chính ngạch sang Trung Quốc.
通过官方渠道进口的货物必须办理完整的海关手续。【】Hàng chính ngạch phải làm thủ tục hải quan đầy đủ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chính ngạch (Adjective)
chính ngạch + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
通过官方渠道出口 xuất khẩu chính ngạch | 许多企业正转向通过官方渠道出口,以满足市场要求。 Nhiều doanh nghiệp đang chuyển sang xuất khẩu chính ngạch để đáp ứng yêu cầu của thị trường. |
通过官方渠道进口 nhập khẩu chính ngạch | 该公司只通过官方渠道进口手续齐全的产品。 Công ty chỉ nhập khẩu chính ngạch các sản phẩm có đầy đủ giấy tờ. |
通过官方渠道进口的商品 hàng chính ngạch | 买家通常更信任通过官方渠道进口的商品,因为其来源明确。 Người mua thường tin tưởng hàng chính ngạch hơn vì có nguồn gốc rõ ràng. |
正规跨境贸易 thương mại chính ngạch | 两国正在边境地区推动正规跨境贸易。 Hai nước đang thúc đẩy thương mại chính ngạch tại khu vực biên giới. |