Anh - Việt

Bản dịch của từ Chính ngôn trong tiếng Trung

chính ngôn

Danh từ

chính ngôn (Danh từ)

Nghĩa 01 · lời nói đúng đắn, hợp với chính nghĩa

正义的话语

lời nói đúng đắn, hợp với chính nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh