Anh - Việt
chính phạm
Danh từ
chính phạm (Danh từ)
Nghĩa 01 · Người phạm tội chính trong một nhóm đồng phạm, khác với người tiếp tay hoặc giúp sức.
共同犯罪中起主要作用的犯罪分子。
Người phạm tội chính trong một nhóm đồng phạm, khác với người tiếp tay hoặc giúp sức.
Ví dụ
在这起银行抢劫案中,他是主犯,另外两人只起次要作用。【】Trong vụ cướp ngân hàng, anh ta là chính phạm, còn hai người kia chỉ đóng vai phụ.
法院在审理其他共犯之前,先确定主犯。【】Theo luật, tòa án xác định chính phạm trước khi xét đến những người đồng phạm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chính phạm (Noun)
Danh từ + chính phạmchính phạm + Từ đi kèmchính phạm + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
主要犯罪者 kẻ chính phạm | 警方认为他是这起银行抢劫案的主要犯罪者。 Cảnh sát cho rằng hắn là kẻ chính phạm trong vụ cướp ngân hàng. |