Anh - Việt

Bản dịch của từ Chính phẩm trong tiếng Trung

chính phẩm

Danh từ

chính phẩm (Danh từ)

Nghĩa 01 · sản phẩm có chất lượng đúng tiêu chuẩn quy định; phân biệt với thứ phẩm

合格的产品

sản phẩm có chất lượng đúng tiêu chuẩn quy định; phân biệt với thứ phẩm

Ví dụ
这个商店只卖正品,没有假货。【】Cửa hàng này chỉ bán chính phẩm, không có hàng giả.
你不能买不合格产品,那不安全吗?【】Bạn không thể mua chính phẩm sao? Không an toàn à?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh