Anh - Việt
chỉnh quân
Động từ
chỉnh quân (Động từ)
Nghĩa 01 · Chỉnh đốn, rèn luyện quân đội cho có kỷ luật và sẵn sàng chiến đấu.
整顿和训练军队,使其纪律严明。
Chỉnh đốn, rèn luyện quân đội cho có kỷ luật và sẵn sàng chiến đấu.
Ví dụ
将军决定在进攻前整顿军队。【】Tướng quân quyết định chỉnh quân trước khi tấn công.
每天早上,队长训练士兵,让他们遵守纪律。【】Mỗi sáng, đội trưởng chỉnh quân để binh lính giữ kỷ luật.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chỉnh quân (Verb)
chỉnh quân + Danh từchỉnh quân + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
整编军队 chỉnh quân đội | 政府决定整编军队以精简编制。 Chính phủ quyết định chỉnh quân đội để giảm bớt biên chế. |
整编军团 chỉnh quân đoàn | 司令决定整编军团,以提高机动能力。 Tư lệnh quyết định chỉnh quân đoàn để tăng sức cơ động. |
整顿军纪 chỉnh quân ngũ | 接到新任务后,师部开始严格整顿军纪。 Sau khi nhận nhiệm vụ mới, sư đoàn tiến hành chỉnh quân ngũ nghiêm ngặt. |