Anh - Việt
chính quyền
Danh từ
chính quyền (Danh từ)
Nghĩa 01 · quyền điều khiển bộ máy nhà nước
政府的权威
quyền điều khiển bộ máy nhà nước
Ví dụ
这个城市的政府非常重视教育。【】Chính quyền thành phố rất quan tâm đến giáo dục.
他不信任国家权力的决定。【】Anh ấy không tin vào quyết định của chính quyền.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · bộ máy điều hành, quản lí công việc của nhà nước
政府
bộ máy điều hành, quản lí công việc của nhà nước
Ví dụ
市政府正在改善公共交通。【】Chính quyền thành phố đang cải thiện giao thông công cộng.
你不相信新的政府政策吗?【】Bạn không tin chính quyền mới chứ?
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa