Anh - Việt

Bản dịch của từ Chính sự trong tiếng Trung

chính sự

Danh từ

chính sự (Danh từ)

Nghĩa 01 · Công việc liên quan đến chính trị và việc cai trị đất nước.

国家的政治事务和治理工作。

Công việc liên quan đến chính trị và việc cai trị đất nước.

Ví dụ
他不关心政务,只操心家事。【】Ông ấy không quan tâm đến chính sự mà chỉ lo việc nhà.
这本书论述陈朝的政治事务。【】Cuốn sách này bàn về chính sự thời nhà Trần.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chính sự (Noun)

chính sự + Danh từchính sự + Tính từĐộng từ + chính sự
Kết hợp từ của chính sự
Collocation
Ví dụ

国家事务

chính sự quốc gia

他很少过问国家事务。

Ông ấy ít khi dính líu đến chính sự quốc gia.

Video ngữ cảnh