Anh - Việt

Bản dịch của từ Chính tà trong tiếng Trung

chính tà

Tính từ

chính tà (Tính từ)

Nghĩa 01 · Chỉ sự đối lập giữa điều ngay chính và điều gian ác, dùng để phân biệt đúng sai theo đạo đức.

指正直与邪恶,善与恶的对立。

Chỉ sự đối lập giữa điều ngay chính và điều gian ác, dùng để phân biệt đúng sai theo đạo đức.

Ví dụ
在古代故事中,主角总能清楚地分辨正邪。【】Trong truyện cổ, nhân vật luôn phân biệt rõ chính tà.
这部电影讲述正义与邪恶之间的斗争。【】Phim này kể về cuộc đấu tranh giữa chính tà.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chính tà (Adjective)

Danh từ + chính tàĐộng từ + chính tà
Kết hợp từ của chính tà
Collocation
Ví dụ

正邪的界限

ranh giới chính tà

电影中,正邪之间的界限非常清楚。

Trong bộ phim, ranh giới chính tà rất rõ ràng.

正邪之争

cuộc đấu tranh chính tà

正邪之间的斗争延续了好几代人。

Cuộc đấu tranh chính tà kéo dài qua nhiều thế hệ.

Video ngữ cảnh