Anh - Việt

Bản dịch của từ Chính tắc trong tiếng Trung

chính tắc

Tính từ

chính tắc (Tính từ)

Nghĩa 01 · phép biến đổi, dạng gọn hay thuận, được chọn làm chuẩn

规范的

phép biến đổi, dạng gọn hay thuận, được chọn làm chuẩn

Ví dụ
这个社会遵循标准形式的规则。【】Xã hội này tuân theo các quy tắc chính tắc.
这不是一个规范的程序。【】Đây không phải là một quy trình chính tắc.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh