Anh - Việt

Bản dịch của từ Chính tâm trong tiếng Trung

chính tâm

Danh từ

chính tâm (Danh từ)

Nghĩa 01 · Lòng ngay thẳng, theo quan niệm của đạo Nho.

儒家所说的端正光明之心,指品行正直、心地坦荡。

Lòng ngay thẳng, theo quan niệm của đạo Nho.

Ví dụ
他秉持正心做人,所以大家都敬重他。【】Ông ấy sống với chính tâm nên ai cũng kính trọng.
古时的老师教学生先守住正直之心,再去做大事。【】Thầy xưa dạy học trò giữ chính tâm trước khi làm việc lớn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chính tâm (Noun)

Danh từ + chính tâmĐộng từ + chính tâm
Kết hợp từ của chính tâm
Collocation
Ví dụ

正直的人

người chính tâm

他是一个正直的人,深受大家信赖。

Ông là người chính tâm, được mọi người tin cậy.

Video ngữ cảnh