Anh - Việt

Bản dịch của từ Chính tang trong tiếng Trung

chính tang

Danh từ

chính tang (Danh từ)

Nghĩa 01 · phần thuế chính nộp cho ngân sách nhà nước

主要税收

phần thuế chính nộp cho ngân sách nhà nước

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh