Anh - Việt

Bản dịch của từ Chính thất trong tiếng Trung

chính thất

Danh từ

chính thất (Danh từ)

Nghĩa 01 · Người vợ chính thức có địa vị cao nhất trong gia đình nhiều vợ thời xưa, phân biệt với thê thiếp.

旧时一夫多妻家庭中地位最高的正式妻子,与妾相对。

Người vợ chính thức có địa vị cao nhất trong gia đình nhiều vợ thời xưa, phân biệt với thê thiếp.

Ví dụ
他的正妻受到全家人的尊敬。【】Chính thất của ông được cả gia đình kính trọng.
在旧社会,正妻的地位高于妾。【】Trong xã hội xưa, chính thất có địa vị cao hơn thê thiếp.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chính thất (Noun)

Danh từ + chính thấtĐộng từ + chính thất
Kết hợp từ của chính thất
Collocation
Ví dụ

正妻

vợ chính thất

她是一位封建官员的正妻。

Bà là vợ chính thất của một vị quan thời phong kiến.

正妻

người vợ chính thất

正妻管理家务。

Người vợ chính thất quản lý công việc trong gia đình.

正妻所生的孩子

con của chính thất

正妻所生的孩子通常优先继承家产。

Con của chính thất thường được ưu tiên thừa kế gia sản.