Anh - Việt

Bản dịch của từ Chỉnh thể trong tiếng Trung

chỉnh thể

Danh từ

chỉnh thể (Danh từ)

Nghĩa 01 · thể, khối thống nhất, trong đó có đầy đủ các bộ phận nằm trong mối quan hệ chặt chẽ, hữu cơ với nhau

整体,统一的实体

thể, khối thống nhất, trong đó có đầy đủ các bộ phận nằm trong mối quan hệ chặt chẽ, hữu cơ với nhau

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh