Anh - Việt
chính thể
Danh từ
chính thể (Danh từ)
Nghĩa 01 · hình thức tổ chức của một nhà nước
国家组织形式
hình thức tổ chức của một nhà nước
Ví dụ
这个国家的政体是共和国。【】Quốc gia này có chính thể cộng hòa.
他们不接受君主制政体。【】Họ không chấp nhận chính thể quân chủ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa