Anh - Việt
chính tích
Danh từ
chính tích (Danh từ)
Nghĩa 01 · Công lao và thành tích đạt được trong quá trình phục vụ đất nước, thường được ghi vào hồ sơ công tác.
为国家服务所取得的突出功绩,常记入履历或作为荣誉依据。
Công lao và thành tích đạt được trong quá trình phục vụ đất nước, thường được ghi vào hồ sơ công tác.
Ví dụ
他因多年为国家服务的功绩而受到表彰。【】Ông được tuyên dương vì chính tích phục vụ đất nước suốt nhiều năm.
档案清楚记录了她多年工作中的功绩。【】Hồ sơ ghi rõ chính tích của bà trong nhiều năm công tác.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chính tích (Noun)
Danh từ + chính tíchchính tích + Danh từchính tích + Tính từĐộng từ + chính tích
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
功绩记录 hồ sơ chính tích | 他的功绩记录被完整保存。 Hồ sơ chính tích của ông được lưu trữ đầy đủ. |
功劳和功绩记录 công lao và chính tích | 评价依据是功劳和功绩记录。 Việc đánh giá dựa trên công lao và chính tích. |