chính
chính (Tính từ)
Nghĩa 01 · Quan trọng nhất hoặc có vai trò lớn nhất trong một nhóm.
最重要的;主要的。
Quan trọng nhất hoặc có vai trò lớn nhất trong một nhóm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chính (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
主要原因 lý do chính | 高昂的费用是许多人不出国留学的主要原因。 Chi phí cao là lý do chính khiến nhiều người không đi du học. |
主要内容 nội dung chính | 请总结这篇文章的主要内容。 Hãy tóm tắt nội dung chính của bài báo này. |
主要人物 nhân vật chính | 电影的主要人物是一位年轻教师。 Nhân vật chính của phim là một cô giáo trẻ. |
主要目标 mục tiêu chính | 这门课程的主要目标是提高口语能力。 Mục tiêu chính của khóa học là cải thiện kỹ năng nói. |
主要收入来源 nguồn thu chính | 旅游业是这个岛的主要收入来源。 Du lịch là nguồn thu chính của hòn đảo này. |
chính (Trợ từ)
chính (Trạng từ)
Nghĩa 01 · Dùng để nhấn mạnh đúng người, vật hoặc điều được nói đến, không phải người, vật hoặc điều khác.
表示强调,正是所说的人、物或事。
Dùng để nhấn mạnh đúng người, vật hoặc điều được nói đến, không phải người, vật hoặc điều khác.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chính (Adverb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
正是在那时 chính lúc đó | 正是在那时,我发现自己忘带护照了。 Chính lúc đó, tôi nhận ra mình đã để quên hộ chiếu. |
就在这里 chính ở đây | 我们八点就在这里见面。 Chúng ta sẽ gặp nhau chính ở đây vào lúc 8 giờ. |
我自己 chính tôi | 昨晚是我自己打电话给他的。 Chính tôi đã gọi cho anh ấy tối qua. |
你自己 chính bạn | 你自己必须做这个决定。 Chính bạn phải đưa ra quyết định này. |