Anh - Việt

Bản dịch của từ Chính tông trong tiếng Trung

chính tông

Tính từ

chính tông (Tính từ)

Nghĩa 01 · Đúng nguồn gốc, đúng như bản gốc, không phải hàng giả hay pha tạp.

指来源真实、与原版一致,不是假冒或掺杂的。

Đúng nguồn gốc, đúng như bản gốc, không phải hàng giả hay pha tạp.

Ví dụ
这是正宗的河内河粉。【】Đây là món phở chính tông của Hà Nội.
这家店从一开始就保持着正宗的味道。【】Quán này giữ đúng hương vị chính tông từ ngày đầu.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Thuộc dòng chính, theo đúng truyền thống gốc của một hệ phái hay dòng họ.

指属于主要的正统一脉,承袭原有的传统。

Thuộc dòng chính, theo đúng truyền thống gốc của một hệ phái hay dòng họ.

Ví dụ
他是家族正统的合法继承人。【】Ông là người thừa kế chính tông của dòng họ.
他遵循这门武术的正统流派。【】Anh ấy theo đúng trường phái chính tông của môn võ này.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chính tông (Adjective)

Danh từ + chính tông
Kết hợp từ của chính tông
Collocation
Ví dụ

正宗的菜肴

món ăn chính tông

这家餐厅供应正宗的意大利菜。

Quán này phục vụ món ăn chính tông Ý.

正品

hàng chính tông

最好在官方授权店购买正品。

Nên mua hàng chính tông ở cửa hàng chính hãng.

正统传统

truyền thống chính tông

这一流派仍然保持着古老的正统传统。

Trường phái này vẫn giữ truyền thống chính tông từ xưa.

纯正的口音

giọng chính tông

她说英语,带着纯正的英式口音。

Cô ấy nói tiếng Anh với giọng chính tông của người Anh.

正宗的配方

công thức chính tông

我奶奶仍然按照正宗的配方做越南粽子。

Bà tôi vẫn giữ công thức chính tông làm bánh chưng.

Video ngữ cảnh