Anh - Việt
chỉnh trang
Động từ
chỉnh trang (Động từ)
Nghĩa 01 · Sửa sang, sắp xếp lại để gọn gàng, đẹp mắt hoặc phù hợp hơn.
整理或修缮,使其更整洁、美观或更合适。
Sửa sang, sắp xếp lại để gọn gàng, đẹp mắt hoặc phù hợp hơn.
Ví dụ
这座城市正在修缮河边的公园。【】Thành phố đang chỉnh trang các công viên ven sông.
客人来之前,她整理了房间。【】Cô ấy chỉnh trang lại căn phòng trước khi khách đến.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chỉnh trang (Verb)
chỉnh trang + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
翻新公寓 chỉnh trang căn hộ | 他们正在翻新公寓,然后出租。 Họ đang chỉnh trang căn hộ trước khi cho thuê. |
城市改造 chỉnh trang đô thị | 城市改造项目将改善老旧住宅区。 Dự án chỉnh trang đô thị sẽ cải tạo các khu nhà cũ. |
改造街区 chỉnh trang khu phố | 该市计划改造河边街区。 Thành phố có kế hoạch chỉnh trang khu phố ven sông. |
改善景观 chỉnh trang cảnh quan | 公园通过增加更多树木来改善景观。 Công viên được chỉnh trang cảnh quan bằng nhiều cây xanh hơn. |
收拾装修房子 chỉnh trang nhà cửa | 周末,全家一起收拾装修房子,准备迎接客人。 Cuối tuần, cả nhà cùng chỉnh trang nhà cửa để đón khách. |