Anh - Việt
chính trị phạm
Danh từ
chính trị phạm (Danh từ)
Nghĩa 01 · người vì có những hoạt động chính trị nào đó mà bị chính phủ coi là phạm tội và bị kết án tù
因政治活动被监禁的人
người vì có những hoạt động chính trị nào đó mà bị chính phủ coi là phạm tội và bị kết án tù
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa