Anh - Việt

Bản dịch của từ Chính trường trong tiếng Trung

chính trường

Danh từ

chính trường (Danh từ)

Nghĩa 01 · Lĩnh vực mà các hoạt động chính trị, tranh luận và tranh giành quyền lực diễn ra.

政治活动和政治斗争的领域。

Lĩnh vực mà các hoạt động chính trị, tranh luận và tranh giành quyền lực diễn ra.

Ví dụ
他多年来一直活跃在政坛上。【】Ông ấy đã có nhiều năm hoạt động trên chính trường.
几位新面孔刚刚出现在地方政治舞台上。【】Nhiều gương mặt mới vừa xuất hiện trên chính trường địa phương.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chính trường (Noun)

Danh từ + chính trườngGiới từ + chính trườngĐộng từ + chính trường
Kết hợp từ của chính trường
Collocation
Ví dụ

政界

giới chính trường

这则传言在政界迅速传开。

Tin đồn đó lan khắp giới chính trường.

政坛风波

sóng gió chính trường

这起丑闻在政坛掀起了风波。

Vụ bê bối đã gây sóng gió chính trường.

Video ngữ cảnh