Anh - Việt

Bản dịch của từ Chính truyền trong tiếng Trung

chính truyền

Tính từ

chính truyền (Tính từ)

Nghĩa 01 · Đúng với giáo lý và cách thực hành được truyền từ thầy sang trò của một môn phái, được coi là chân chính.

符合某一学派公认的正统传承和教义的。

Đúng với giáo lý và cách thực hành được truyền từ thầy sang trò của một môn phái, được coi là chân chính.

Ví dụ
他始终严格遵循师父传下来的正统教义。【】Ông ấy vẫn giữ đúng giáo lý chính truyền của thầy mình.
这是正宗的传承方法,已经传了许多代。【】Đây là phương pháp chính truyền, được truyền dạy qua nhiều đời.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chính truyền (Adjective)

Danh từ + chính truyền
Kết hợp từ của chính truyền
Collocation
Ví dụ

正统派别

phái chính truyền

这座寺庙属于正统派别,自创建以来一直保留原有仪轨。

Ngôi chùa này thuộc phái chính truyền, giữ nguyên nghi lễ từ thời khai sơn.

正统传承

dòng chính truyền

他的家族五代传承着制陶的正统技艺。

Gia đình ông giữ dòng chính truyền của nghề làm gốm qua năm đời.

正统教义

giáo lý chính truyền

僧人向初学者讲授正统教义。

Các vị sư giảng lại giáo lý chính truyền cho người mới học.

正宗武功

võ công chính truyền

他跟村里一位老师傅学习正宗武功。

Anh ấy học võ công chính truyền từ một lão sư phụ ở làng.

正宗方法

phương pháp chính truyền

老师按照日本正宗的方法教授茶道。

Thầy dạy trà đạo theo phương pháp chính truyền của Nhật Bản.

Video ngữ cảnh