Anh - Việt
chính văn
Danh từ
chính văn (Danh từ)
Nghĩa 01 · Phần nội dung chính của một văn bản, không kể chú thích, phụ lục hay tài liệu bổ sung.
文章或书籍的主体内容,不包括注释、附录等附加部分。
Phần nội dung chính của một văn bản, không kể chú thích, phụ lục hay tài liệu bổ sung.
Ví dụ
这本书的正文约三百页,其余是附录。【】Cuốn sách có chính văn dài khoảng ba trăm trang, phần còn lại là phụ lục.
报告的正文很清楚,但附录比较难懂。【】Phần chính văn của báo cáo rất rõ ràng, còn phụ lục thì khó hiểu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Văn bản gốc của tác phẩm, chưa qua dịch thuật hay chỉnh sửa.
作品的原始文本,未经翻译或修改。
Văn bản gốc của tác phẩm, chưa qua dịch thuật hay chỉnh sửa.
Ví dụ
我想读这部小说的英文原文。【】Tôi muốn đọc chính văn tiếng Anh của cuốn tiểu thuyết này.
将原版与译文对比,能帮你更好地理解。【】So sánh chính văn với bản dịch sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chính văn (Noun)
Danh từ + chính vănchính văn + Danh từchính văn + Tính từĐộng từ + chính văn
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
正文部分 phần chính văn | 先读完正文部分,再看附录。 Đọc hết phần chính văn trước khi xem phụ lục. |