Anh - Việt
chính vụ
Tính từ
chính vụ (Tính từ)
Nghĩa 01 · Thuộc vụ sản xuất chính trong năm, khi cây trồng được gieo và thu hoạch vào mùa vụ chủ yếu.
指一年中主要的种植季节,多用于农作物。
Thuộc vụ sản xuất chính trong năm, khi cây trồng được gieo và thu hoạch vào mùa vụ chủ yếu.
Ví dụ
农民通常在主季收获期间卖出最多的稻米。【】Nông dân thường bán gạo nhiều nhất trong thời gian chính vụ.
今年主季雨水充足,水稻长势良好。【】Chính vụ năm nay trời mưa nhiều nên lúa phát triển tốt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chính vụ (Adjective)
Danh từ + chính vụĐộng từ + chính vụ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
正季产量 sản lượng chính vụ | 今年得益于天气良好,正季产量有所增加。 Sản lượng chính vụ năm nay tăng nhờ thời tiết thuận lợi. |
正季 mùa chính vụ | 大部分耕地都在正季种植。 Phần lớn diện tích đất được gieo trồng trong mùa chính vụ. |
正季水稻 lúa chính vụ | 农民在八月底收割了正季水稻。 Nông dân đã thu hoạch lúa chính vụ vào cuối tháng Tám. |
正季作物 cây trồng chính vụ | 正季作物的产量通常比副季的高。 Cây trồng chính vụ thường cho năng suất cao hơn vụ phụ. |