Anh - Việt

Bản dịch của từ Chính yếu trong tiếng Trung

chính yếu

Tính từ

chính yếu (Tính từ)

Nghĩa 01 · Chính và quan trọng nhất, đối lập với thứ yếu.

最主要、最重要的,与次要相对。

Chính và quan trọng nhất, đối lập với thứ yếu.

Ví dụ
选车时,价格是我最主要的考虑因素。【】Giá cả là yếu tố chính yếu khi tôi chọn mua xe.
这个项目的首要问题是缺少资金。【】Vấn đề chính yếu của dự án là thiếu kinh phí.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chính yếu (Adjective)

Danh từ + chính yếu
Kết hợp từ của chính yếu
Collocation
Ví dụ

主要原因

nguyên nhân chính yếu

缺觉是导致长期疲劳的主要原因。

Thiếu ngủ là nguyên nhân chính yếu gây mệt mỏi kéo dài.

关键作用

vai trò chính yếu

家庭在塑造儿童性格方面起着关键作用。

Gia đình đóng vai trò chính yếu trong việc hình thành nhân cách trẻ em.

首要关切

mối quan tâm chính yếu

儿童安全是我们首要关切的问题。

An toàn của trẻ em là mối quan tâm chính yếu của chúng tôi.

首要目标

mục tiêu chính yếu

该项目的主要目标是减少空气污染。

Mục tiêu chính yếu của dự án là giảm ô nhiễm không khí.

关键因素

yếu tố chính yếu

员工素质是决定成功的关键因素。

Chất lượng đội ngũ là yếu tố chính yếu quyết định thành công.

Video ngữ cảnh