Anh - Việt

Bản dịch của từ Chít trong tiếng Trung

chít

Danh từĐộng từ

chít (Danh từ)

Nghĩa 01 · Cháu đời thứ sáu, tức là con của chút trong dòng họ.

家族中第六代的后代。

Cháu đời thứ sáu, tức là con của chút trong dòng họ.

Ví dụ
老人很高兴见到自己的后代。【】Cụ già vui mừng khi gặp chít của mình.
这个家族有许多后代住在城市里。【】Dòng họ này có nhiều chít sống ở thành phố.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

chít (Động từ)

Nghĩa 01 · Quấn chặt khăn quanh đầu.

把头巾紧紧缠绕在头上。

Quấn chặt khăn quanh đầu.

Ví dụ
外婆出门去集市前把头巾裹在头上。【】Bà ngoại chít khăn lên đầu trước khi đi chợ.
妈妈在婚礼上给新娘系上头巾。【】Mẹ chít khăn cho cô dâu trong lễ cưới.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Khâu hoặc may quần áo cho hẹp lại, vừa vặn hơn.

缝制或改小衣物,使其变窄、更合身。

Khâu hoặc may quần áo cho hẹp lại, vừa vặn hơn.

Ví dụ
裁缝收紧腰部,让衣服更合身。【】Thợ may chít eo áo để áo vừa vặn hơn.
她请裁缝把袖子收窄,看起来更整齐。【】Cô ấy nhờ thợ chít tay áo cho gọn hơn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chít (Verb)

Danh từ + chítchít + Danh từ
Kết hợp từ của chít
Collocation
Ví dụ

包头巾

khăn chít đầu

外婆每次去拜佛都还戴着包头巾。

Bà ngoại vẫn đội khăn chít đầu mỗi khi đi lễ.

Video ngữ cảnh