Chít
Danh từĐộng từ

Chít (Danh từ)
01
Cháu đời thứ sáu, con của chút
曾曾曾孙
Ví dụ
Chít (Động từ)
01
Quấn chặt khăn trên đầu
把头巾紧紧绑在头上
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
[đồ mặc] bó sát vào thân hình
紧身衣
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Khâu, may cho hẹp lại
缝合或收紧
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
Bịt kín chỗ rò, chỗ hở bằng một chất gì đó
密封
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
