Anh - Việt
chịu báng
Động từ
chịu báng (Động từ)
Nghĩa 01 · Chịu đựng lời chê bai, nói xấu hoặc chế giễu của người khác.
忍受他人的诽谤、嘲讽或非议。
Chịu đựng lời chê bai, nói xấu hoặc chế giễu của người khác.
Ví dụ
他因为不实的谣言而不得不忍受诽谤。【】Anh ấy phải chịu báng vì những lời đồn thất thiệt.
尽管她遭受嘲讽,仍然保持冷静,继续做自己的工作。【】Dù chịu báng, cô vẫn giữ im lặng và làm việc của mình.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chịu báng (Verb)
Tính từ + chịu bángchịu báng + Danh từchịu báng + Giới từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
愿意承受嘲笑 sẵn sàng chịu báng | 他愿意为自己的信念承受嘲笑。 Anh ấy sẵn sàng chịu báng vì điều mình tin. |