Anh - Việt

Bản dịch của từ Chịu chết trong tiếng Trung

chịu chết

Trạng từCụm từ

chịu chết (Trạng từ)

chịu chết (Cụm từ)

Nghĩa 01 · Không biết hoặc không còn cách giải quyết, trả lời một việc khó.

不知道或想不出办法解决难题。

Không biết hoặc không còn cách giải quyết, trả lời một việc khó.

Ví dụ
这道题太难了,我束手无策。【】Bài toán này khó quá, tôi chịu chết rồi.
问他密码在哪里,他也不知道。【】Hỏi anh ấy mật khẩu ở đâu, anh ấy cũng chịu chết.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chịu chết (Phrase)

Trạng từ + chịu chếtchịu chết + Danh từ
Kết hợp từ của chịu chết
Collocation
Ví dụ

彻底被难住

đành chịu chết

这个问题让我彻底被难住了。

Tôi đành chịu chết trước câu hỏi này.

Video ngữ cảnh