Anh - Việt

Bản dịch của từ Chíu chít trong tiếng Trung

chíu chít

Tính từ

chíu chít (Tính từ)

Nghĩa 01 · Từ mô phỏng tiếng chim, gà con kêu liên tiếp, nhỏ và vui tai.

形容小鸟或小鸡连续发出的细碎叫声。

Từ mô phỏng tiếng chim, gà con kêu liên tiếp, nhỏ và vui tai.

Ví dụ
黎明时分,鸟巢里的小鸟叽叽喳喳地叫。【】Sáng sớm, đàn chim non trong tổ kêu chíu chít.
小鸡围着母鸡跑,整个上午都在叽叽地叫。【】Đàn gà con chạy quanh mẹ, kêu chíu chít suốt buổi sáng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Đông đúc, nhốn nháo với nhiều người hoặc vật nhỏ tụ tập lại.

形容许多人或小东西聚集在一起,十分热闹拥挤。

Đông đúc, nhốn nháo với nhiều người hoặc vật nhỏ tụ tập lại.

Ví dụ
下课后,孩子们熙熙攘攘地围在老师身边。【】Lũ trẻ chíu chít quanh cô giáo khi tan học.
早上的乡村集市挤满了买卖的人。【】Chợ quê buổi sáng chíu chít người mua kẻ bán.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chíu chít (Adjective)

Danh từ + chíu chít
Kết hợp từ của chíu chít
Collocation
Ví dụ

鸟儿叽叽喳喳的叫声

tiếng chim chíu chít

清晨,窗外传来鸟儿叽叽喳喳的叫声。

Sáng sớm, tiếng chim chíu chít vang lên ngoài cửa sổ.

小鸡唧唧叫

gà con chíu chít

小鸡围着母鸡唧唧叫。

Đàn gà con chíu chít quanh mẹ.

孩子们叽叽喳喳

lũ trẻ chíu chít

孩子们整节课都在叽叽喳喳地聊天。

Lũ trẻ chíu chít kể chuyện suốt buổi học.

热闹的校园操场

sân trường chíu chít

下课时,操场上笑声喧闹。

Giờ ra chơi, sân trường chíu chít tiếng cười.

挤满人的集市

chợ chíu chít

清晨的菜市场挤满了买卖的人。

Chợ sáng chíu chít người mua kẻ bán.

Video ngữ cảnh