Anh - Việt

Bản dịch của từ Chiu chíu trong tiếng Trung

chiu chíu

Tính từ

chiu chíu (Tính từ)

Nghĩa 01 · như chíu [nhưng ý liên tiếp và dồn dập]

鸟鸣声

như chíu [nhưng ý liên tiếp và dồn dập]

Ví dụ
公园里有持续不断的鸟鸣声。【】Trong công viên có tiếng chim chiu chíu liên tục.
她不喜欢那些快速的叽叽喳喳声。【】Cô ấy không thích tiếng chiu chíu nhanh.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa