Anh - Việt
chịu chơi
Động từ
chịu chơi (Động từ)
Nghĩa 01 · Sẵn sàng chi tiền hoặc làm hết mình để vui chơi, đãi bạn bè.
舍得花钱、尽情玩乐或热情招待朋友。
Sẵn sàng chi tiền hoặc làm hết mình để vui chơi, đãi bạn bè.
Ví dụ
他每个周末和朋友出去玩时都很舍得花钱。【】Cuối tuần nào anh ấy cũng chịu chơi với bạn bè.
兰很大方,所以请全组人吃了晚饭。【】Lan rất chịu chơi, nên cô ấy đãi cả nhóm bữa tối.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chịu chơi (Verb)
Danh từ + chịu chơiTrạng từ + chịu chơichịu chơi + Giới từchịu chơi + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
一个大方的人 người chịu chơi | 兰是个大方的人,总是愿意请朋友吃饭。 Lan là một người chịu chơi, luôn sẵn sàng đãi bạn bè. |