Anh - Việt
chịu chuyện
Động từ
chịu chuyện (Động từ)
Nghĩa 01 · Sẵn lòng nghe người khác kể chuyện hoặc giải thích.
愿意听别人说话或解释。
Sẵn lòng nghe người khác kể chuyện hoặc giải thích.
Ví dụ
她很愿意听人讲话,无论别人说什么她都认真听。【】Cô ấy rất chịu chuyện, ai nói gì cũng lắng nghe.
老板今天比平时更愿意听取意见,所以我才敢提建议。【】Sếp hôm nay chịu chuyện hơn mọi khi nên tôi mới dám góp ý.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chịu chuyện (Verb)
Trạng từ + chịu chuyệnTính từ + chịu chuyệnchịu chuyện + Danh từchịu chuyện + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
不愿听取 không chịu chuyện | 我的老板不愿听取意见,所以员工不敢提建议。 Sếp tôi không chịu chuyện nên nhân viên ngại góp ý. |