Anh - Việt

Bản dịch của từ Chịu cứng trong tiếng Trung

chịu cứng

Động từTính từ

chịu cứng (Động từ)

Nghĩa 01 · Kiên trì chịu đựng gian khổ, khó nhọc mà không than phiền.

坚忍地承受艰苦和劳累。

Kiên trì chịu đựng gian khổ, khó nhọc mà không than phiền.

Ví dụ
我妈妈从早忙到晚,吃苦耐劳。【】Mẹ tôi chịu cứng làm việc từ sáng đến tối.
他每天坚持训练,从不抱怨。【】Cậu ấy chịu cứng, tập luyện mỗi ngày không than vãn.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chịu cứng (Verb)

chịu cứng + Danh từchịu cứng + Trạng từchịu cứng + Từ đi kèm
Kết hợp từ của chịu cứng
Collocation
Ví dụ

承受压力

chịu cứng trước áp lực

员工扛住了截止日期的压力。

Đội ngũ nhân viên chịu cứng trước áp lực của hạn chót.

度过艰难时期

chịu cứng qua giai đoạn khó khăn

公司靠削减成本度过了艰难时期。

Công ty đã chịu cứng qua giai đoạn khó khăn nhờ cắt giảm chi phí.

忍受痛苦

chịu cứng chịu đựng nỗi đau

手术后她一直默默忍受着痛苦。

Cô ấy chịu cứng chịu đựng nỗi đau sau ca phẫu thuật.

忍受恶劣天气

chịu cứng với thời tiết khắc nghiệt

救援队必须忍受恶劣的天气。

Đội cứu hộ phải chịu cứng với thời tiết khắc nghiệt.

chịu cứng (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có sức bền, dẻo dai và chịu được khó khăn, vất vả.

能吃苦,身体或意志坚韧,经得起艰难。

Có sức bền, dẻo dai và chịu được khó khăn, vất vả.

Ví dụ
这个孩子很能吃苦,摔疼了也不哭。【】Đứa bé này rất chịu cứng, ngã đau cũng không khóc.
山区的人通常很坚韧,习惯了艰苦的生活。【】Người miền núi thường chịu cứng, quen với cuộc sống khó nhọc.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chịu cứng (Adjective)

Danh từ + chịu cứngTrạng từ + chịu cứngchịu cứng + Từ đi kèm
Kết hợp từ của chịu cứng
Collocation
Ví dụ

能吃苦的人

người chịu cứng

我爸爸是能吃苦的人,从早忙到晚。

Bố tôi là người chịu cứng, làm việc từ sáng đến tối.

耐逆性强的品种

giống cây chịu cứng

农民为干旱地区选择耐逆性强的品种。

Nông dân chọn giống cây chịu cứng để trồng ở vùng khô hạn.

Video ngữ cảnh