Anh - Việt

Bản dịch của từ Chịu đen trong tiếng Trung

chịu đen

Động từ

chịu đen (Động từ)

Nghĩa 01 · Tự gánh chịu thiệt hại mà không ai bù đắp hay chia sẻ.

独自承受损失,得不到补偿。

Tự gánh chịu thiệt hại mà không ai bù đắp hay chia sẻ.

Ví dụ
别让我一个人吃亏,请说清楚是谁的错。【】Đừng để mình chịu đen, hãy nói rõ ai làm sai.
公司亏了钱,整个团队都只能独自承受损失。【】Công ty làm ăn thua lỗ, cả nhóm đều phải chịu đen.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chịu đen (Verb)

chịu đen + Danh từchịu đen + Trạng từchịu đen + Từ đi kèm
Kết hợp từ của chịu đen
Collocation
Ví dụ

承受损失

chịu đen thiệt hại

合作伙伴退出时,这家小公司不得不承受损失。

Công ty nhỏ phải chịu đen thiệt hại khi đối tác rút lui.

Video ngữ cảnh