Anh - Việt

Bản dịch của từ Chịu đòn trong tiếng Trung

chịu đòn

Động từ

chịu đòn (Động từ)

Nghĩa 01 · nhận sự trừng phạt

接受惩罚

nhận sự trừng phạt

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh