Anh - Việt

Bản dịch của từ Chịu hàng trong tiếng Trung

chịu hàng

Động từ

chịu hàng (Động từ)

Nghĩa 01 · Nhận là thua và phục tùng quyền của người khác.

承认失败并向对方屈服。

Nhận là thua và phục tùng quyền của người khác.

Ví dụ
敌军在被围困数周后终于投降了。【】Quân địch cuối cùng đã chịu hàng sau nhiều tuần bị bao vây.
经过惨败,球队被迫向对手认输。【】Sau trận thua nặng, đội bóng buộc phải chịu hàng trước đối thủ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chịu hàng (Verb)

Trạng từ + chịu hàngchịu hàng + Danh từchịu hàng + Trạng từĐộng từ + chịu hàng
Kết hợp từ của chịu hàng
Collocation
Ví dụ

拒绝投降

kiên quyết không chịu hàng

尽管被包围,他们仍然拒绝投降。

Dù bị bao vây, họ vẫn kiên quyết không chịu hàng.

Video ngữ cảnh