Anh - Việt
chịu khó
Tính từ
chịu khó (Tính từ)
Nghĩa 01 · Sẵn sàng làm việc vất vả và không ngại khó khăn.
肯努力,不怕辛苦。
Sẵn sàng làm việc vất vả và không ngại khó khăn.
Ví dụ
兰很勤劳,所以总能按时完成工作。【】Lan rất chịu khó nên luôn làm xong việc đúng giờ.
他每天晚上都勤奋地学习英语。【】Anh ấy chịu khó học tiếng Anh mỗi tối.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chịu khó (Adjective)
Danh từ + chịu khóTrạng từ + chịu khóchịu khó + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
勤奋的人 người chịu khó | 他是一个勤奋、可靠的人。 Anh ấy là một người chịu khó, đáng tin cậy. |