Anh - Việt

Bản dịch của từ Chịu lỗi trong tiếng Trung

chịu lỗi

Động từ

chịu lỗi (Động từ)

Nghĩa 01 · nhận lỗi với người nào

道歉

nhận lỗi với người nào

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh