Anh - Việt

Bản dịch của từ Chịu nhịn trong tiếng Trung

chịu nhịn

Động từ

chịu nhịn (Động từ)

Nghĩa 01 · Im lặng nhẫn nhịn trước lời lẽ xúc phạm hoặc cách đối xử không tốt, không phản ứng lại.

面对侮辱或难听的话而不反击,默默忍受。

Im lặng nhẫn nhịn trước lời lẽ xúc phạm hoặc cách đối xử không tốt, không phản ứng lại.

Ví dụ
面对婆婆的重话,他总是默默忍让,不还嘴。【】Anh ấy luôn chịu nhịn khi bị mẹ chồng nói nặng lời.
别总是一味忍让,要把自己的想法说清楚。【】Đừng chịu nhịn mãi, hãy nói rõ ý kiến của mình.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Nhịn để chấp nhận điều khó chịu nhằm tránh xung đột, dù trong lòng không vui.

为了避免冲突而勉强接受不愉快的事情。

Nhịn để chấp nhận điều khó chịu nhằm tránh xung đột, dù trong lòng không vui.

Ví dụ
她忍受老板的坏脾气,以保住工作。【】Cô ấy chịu nhịn sự khó tính của sếp để giữ công việc.
我忍受邻居的噪音,不想和他们争吵。【】Tôi chịu nhịn tiếng ồn của hàng xóm vì không muốn cãi nhau.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chịu nhịn (Verb)

chịu nhịn + Danh từchịu nhịn + Trạng từchịu nhịn + Từ đi kèm
Kết hợp từ của chịu nhịn
Collocation
Ví dụ

忍受侮辱

chịu nhịn sự xúc phạm

他不能永远忍受同事的侮辱。

Anh ấy không thể chịu nhịn sự xúc phạm của đồng nghiệp mãi được.

忍受不公

chịu nhịn bất công

许多人默默忍受不公。

Nhiều người phải chịu nhịn bất công trong im lặng.

忍受难缠的上司

chịu nhịn cấp trên

许多员工不得不忍受难缠的上司,以保住工作。

Nhiều nhân viên phải chịu nhịn cấp trên để giữ việc.

忍受虐待

chịu nhịn bạo hành

没有人应该忍受家庭内的虐待。

Không ai nên chịu nhịn bạo hành trong gia đình.

Video ngữ cảnh