Anh - Việt
chịu thua
Động từ
chịu thua (Động từ)
Nghĩa 01 · Ngừng chống lại hoặc cạnh tranh vì biết mình không thể thắng.
承认失败,不再抵抗或争斗。
Ngừng chống lại hoặc cạnh tranh vì biết mình không thể thắng.
Ví dụ
我一直赢不了,所以我认输了。【】Chơi mãi không thắng nên em chịu thua.
最后,他屈服于大家的劝说。【】Cuối cùng, anh ấy chịu thua trước sự thuyết phục của mọi người.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chịu thua (Verb)
Trạng từ + chịu thua
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
不肯放弃 không chịu thua | 尽管遇到许多困难,她仍不肯放弃。 Dù gặp nhiều khó khăn, cô ấy vẫn không chịu thua. |
只好认输 đành chịu thua | 试了很多次后,我只好认输了。 Sau nhiều lần thử, tôi đành chịu thua. |