Anh - Việt

Bản dịch của từ Chịu thương chịu khó trong tiếng Trung

chịu thương chịu khó

Tính từ

chịu thương chịu khó (Tính từ)

Nghĩa 01 · Chăm chỉ làm việc và chịu đựng vất vả mà không than phiền.

勤劳能吃苦,不怕辛苦。

Chăm chỉ làm việc và chịu đựng vất vả mà không than phiền.

Ví dụ
我妈妈勤劳吃苦,养活全家。【】Mẹ tôi chịu thương chịu khó để nuôi cả gia đình.
她很勤劳,也不介意加班。【】Cô ấy chịu thương chịu khó và không ngại làm thêm giờ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chịu thương chịu khó (Adjective)

Danh từ + chịu thương chịu khóTrạng từ + chịu thương chịu khó
Kết hợp từ của chịu thương chịu khó
Collocation
Ví dụ

吃苦耐劳的品质

tính chịu thương chịu khó

吃苦耐劳的品质帮助他克服了许多困难。

Tính chịu thương chịu khó giúp anh ấy vượt qua nhiều khó khăn.

勤劳能吃苦的人

người chịu thương chịu khó

我妈妈是一个勤劳能吃苦的人。

Mẹ tôi là một người chịu thương chịu khó.

Video ngữ cảnh