Anh - Việt
chịu trận
Động từ
chịu trận (Động từ)
Nghĩa 01 · Chịu đựng lời chỉ trích, đòn đánh hay điều không hay mà không né tránh hoặc đáp trả.
默默承受批评或打击,不躲避也不反击。
Chịu đựng lời chỉ trích, đòn đánh hay điều không hay mà không né tránh hoặc đáp trả.
Ví dụ
男孩站着不动,默默承受朋友的推搡。【】Cậu bé đứng yên chịu trận trước những cú đẩy của bạn.
会上,他默默忍受所有批评,没有反驳。【】Trong cuộc họp, ông ấy chịu trận mọi lời chỉ trích mà không phản bác.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Bị đánh hoặc thua ở thế bị động, không kịp phản công trong thi đấu hay xung đột.
在比赛或冲突中处于被动,遭受打击或失败。
Bị đánh hoặc thua ở thế bị động, không kịp phản công trong thi đấu hay xung đột.
Ví dụ
我们队被更强的对手打得很惨,以0比4输了。【】Đội nhà chịu trận trước đối thủ mạnh và thua 4-0.
我军因为没来得及准备防守,只能硬挨打。【】Quân ta chịu trận vì chưa kịp chuẩn bị phòng thủ.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chịu trận (Verb)
chịu trận + Danh từchịu trận + Giới từchịu trận + Từ đi kèmĐộng từ + chịu trận
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
承受批评 chịu trận trước lời chỉ trích | 他默默承受媒体的批评,没有反驳。 Anh ấy chịu trận trước lời chỉ trích của báo chí mà không phản bác. |
挨打 chịu trận đòn | 弱队下半场挨了对手的重击。 Đội nhỏ chịu trận đòn nặng từ đối thủ ở hiệp hai. |