Anh - Việt

Bản dịch của từ Chó béc-giê trong tiếng Trung

chó Béc-giê

Danh từ

chó Béc-giê (Danh từ)

Nghĩa 01 · giống chó nhập từ nước ngoài, lớn và giữ (phiên âm từ tiếng Anh berger)

德国牧羊犬

giống chó nhập từ nước ngoài, lớn và giữ (phiên âm từ tiếng Anh berger)

Ví dụ
Chó béc-giê là giống chó canh gác rất thông minh.【】Chó béc-giê là giống chó canh gác rất thông minh.
Chúng tôi không có chó béc-giê trong công viên hôm nay.【】Chúng tôi không có chó béc-giê trong công viên hôm nay.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh