Anh - Việt

Bản dịch của từ Chó biển trong tiếng Trung

chó biển

Danh từ

chó biển (Danh từ)

Nghĩa 01 · xem hải cẩu

看海豹

xem hải cẩu

Ví dụ
Lan在岘港海滩看见一只海豹。【】Lan thấy một chó biển ở bãi biển Đà Nẵng.
Nam在河内水族馆没有看到海豹。【】Nam không thấy chó biển ở thủy cung Hà Nội.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh