Anh - Việt
cho biết
Động từ
cho biết (Động từ)
Nghĩa 01 · Nói hoặc cung cấp thông tin để người khác biết.
告诉或通知别人某件事。
Nói hoặc cung cấp thông tin để người khác biết.
Ví dụ
请告诉我你的新家庭住址。【】Bạn cho biết địa chỉ nhà mới của bạn nhé.
如果你不能来参加聚会,请告诉我。【】Hãy cho biết nếu bạn không thể đến dự tiệc.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Thể hiện hoặc cung cấp một thông tin, thường qua số liệu, dấu hiệu hoặc đề bài.
通过数据、迹象或题目显示、说明某信息。
Thể hiện hoặc cung cấp một thông tin, thường qua số liệu, dấu hiệu hoặc đề bài.
Ví dụ
调查结果显示,许多人喜欢在线学习。【】Kết quả khảo sát cho biết nhiều người thích học online.
题目给出桌子的长度是两米。【】Đề bài cho biết chiều dài của chiếc bàn là hai mét.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cho biết (Verb)
Danh từ + cho biếtcho biết + Danh từcho biết + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
数据显示 số liệu cho biết | 数据显示,今年的销售额有所增长。 Số liệu cho biết doanh số đã tăng trong năm nay. |
迹象表明 dấu hiệu cho biết | 这些迹象表明机器可能坏了。 Các dấu hiệu cho biết máy có thể bị hỏng. |
图表显示 biểu đồ cho biết | 图表显示游客数量大幅增长。 Biểu đồ cho biết lượng khách du lịch tăng mạnh. |