Anh - Việt

Bản dịch của từ Cho bú trong tiếng Trung

cho bú

Động từ

cho bú (Động từ)

Nghĩa 01 · Mẹ dùng sữa của mình để nuôi con nhỏ.

用母乳喂养婴儿。

Mẹ dùng sữa của mình để nuôi con nhỏ.

Ví dụ
妈妈通常每三个小时给宝宝喂奶。【】Mẹ thường cho bú con mỗi ba tiếng một lần.
她在安静的房间角落给孩子喂奶。【】Cô ấy cho bú con ở góc phòng yên tĩnh.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cho bú (Verb)

cho bú + Danh từcho bú + Từ đi kèmĐộng từ + cho bú
Kết hợp từ của cho bú
Collocation
Ví dụ

给孩子喂奶

cho bú con

妈妈晚上经常给孩子喂奶。

Mẹ thường cho bú con vào ban đêm.

用奶瓶喂养

cho bú bình

一些母亲因为工作原因选择用奶瓶喂养。

Một số bà mẹ chọn cho bú bình vì lý do công việc.

Video ngữ cảnh