ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chỗ cắt
Phần nơi mà một vật bị chia, bị tách ra hoặc nơi hai vật gặp nhau và giao nhau theo một đường thẳng hoặc mặt phẳng.
切口
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa