Anh - Việt

Bản dịch của từ Chó chê mèo lắm lông trong tiếng Trung

chó chê mèo lắm lông

Thành ngữ

chó chê mèo lắm lông (Thành ngữ)

Nghĩa 01 · Chê bai hoặc phê phán người khác về điều mà mình cũng mắc phải.

讽刺别人有自己也有的缺点。

Chê bai hoặc phê phán người khác về điều mà mình cũng mắc phải.

Ví dụ
他批评我总是迟到,真是五十步笑百步。【】Anh chê tôi hay đi muộn, đúng là chó chê mèo lắm lông.
你自己也有这个毛病,就别批评别人。【】Đừng chó chê mèo lắm lông khi bạn cũng làm điều đó.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chó chê mèo lắm lông (Idiom)

Từ đi kèm + chó chê mèo lắm lông
Kết hợp từ của chó chê mèo lắm lông
Collocation
Ví dụ

真是乌鸦笑猪黑

đúng là chó chê mèo lắm lông

他常批评别人撒谎,但他自己也撒谎,真是乌鸦笑猪黑。

Anh ấy hay chỉ trích người khác nói dối, nhưng chính anh ấy cũng nói dối — đúng là chó chê mèo lắm lông.

无异于乌鸦笑猪黑

chẳng khác gì chó chê mèo lắm lông

她批评同事上班迟到,但她自己也经常迟到,无异于乌鸦笑猪黑。

Cô ấy chê đồng nghiệp đi làm muộn, nhưng cô ấy cũng thường xuyên trễ giờ; chẳng khác gì chó chê mèo lắm lông.